16.
Người ta thường nói, thời gian là liều thuốc chữa lành mọi vết thương. Nhưng đối với An Yên, thời gian chỉ là một chiếc dao cùn, mỗi ngày trôi qua lại cứa thêm một nhát vào linh hồn vốn đã chắp vá, rớm máu của cô. Đám tang của Dạ Lam diễn ra lặng lẽ tại xứ Huế mộng mơ. Yên không có tiền mua vé tàu để ra tiễn đưa chị chặng đường cuối cùng. Cô chỉ có thể ngồi trong căn phòng trọ mười mét vuông vào đúng cái giờ người ta hạ huyệt đưa Lam vào lòng đất, ôm chặt chiếc kẹp tóc bằng gỗ trước ngực, đôi mắt trố trừng nhìn vào khoảng không vô định. Không có những tiếng gào khóc, không có những giọt nước mắt giàn giụa. Yên khóc không thành tiếng. Trái tim cô sau quá nhiều bi kịch liên tiếp đã hoàn toàn hóa thạch, nguội lạnh như đống tro tàn sau một trận hỏa hoạn lớn.
Sự ra đi của Dạ Lam đã mang theo toàn bộ dưỡng khí, toàn bộ ánh sáng trong cuộc đời Yên. Cô quay trở lại giảng đường đại học khi mùa đông thành phố bắt đầu tràn về. Những cơn gió bấc lạnh buốt rít qua khe cửa kính, phả thẳng vào chiếc áo sơ mi trắng cũ kỹ của Yên. Nhưng cái lạnh của thời tiết chẳng là gì so với sự lạnh lẽo, tăm tối đang ngự trị trong lồng ngực cô.
Yên trở thành một "cái xác không hồn" đúng nghĩa theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cô không còn là "tảng băng" của lớp 10A1 hay năm nhất đại học nữa, cô sống như một chiếc bóng ma vô hình, lặng lẽ đến lớp rồi lặng lẽ ra về. Gương mặt cô xám xịt, đôi môi khô khốc quanh năm không hé mở lấy một lời, và ánh mắt cô trống rỗng, vô hồn như một hồ nước phẳng lặng đã chết. Đám bạn học nhìn thấy cô đều tự giác tránh ra xa. Người ta xì xầm bảo nhau rằng cái đứa con gái mồ côi ấy bị ám nặng lắm, ai chạm vào cũng đều rước họa vào thân. Yên nghe thấy hết, biết hết, nhưng cô chẳng mảy may bận tâm. Cô thản nhiên đón nhận mọi sự xa lánh, coi đó là một sự trừng phạt đáng đời cho số phận xui xẻo của chính mình.
Cô khóa chặt lòng mình lại một cách tuyệt đối. Yên vứt bỏ chiếc điện thoại cục gạch cũ kỹ — nơi lưu giữ những dòng tin nhắn ngọt ngào, ấm áp của Lam. Cô xóa bỏ tài khoản mạng xã hội vô danh mang tên Tro Tàn. Cô vứt hết mọi thứ có thể nhắc nhớ đến người chị xứ Huế, ngoại trừ chiếc kẹp tóc bằng gỗ cài đầu và bức tranh vẽ dở bãi biển hoàng hôn loang lổ vệt máu khô được cô bọc cẩn thận trong một tấm vải đen, giấu kín dưới đáy hòm đồ. Yên tự thề với lòng mình: từ nay cho đến cuối đời, cô sẽ không bao giờ mở lòng với bất kỳ ai, không bao giờ kết bạn, và tuyệt đối không cho phép bản thân có thêm bất kỳ thứ tình cảm gắn kết nào nữa. Cô sợ sự quan tâm của mình sẽ trở thành một lời nguyền rủa tàn nhẫn, đẩy những người tốt bụng xung quanh vào hố sâu bi kịch giống như cha mẹ và chị Lam.
Điểm tựa duy nhất, sợi dây xích mỏng manh nhưng kiên cường duy nhất giữ An Yên không buông tay lao xuống vực thẳm tự sát lúc này chính là người bà ngoại già yếu ở quê.
Mỗi tuần một lần, Yên lội bộ ra bưu điện trung tâm thành phố để gửi một khoản tiền nhỏ về quê cho bà. Cô không dám gọi điện thoại, cô sợ chỉ cần nghe thấy tiếng ho húng hắng của bà, cô sẽ sụp đổ, sẽ không gượng dậy nổi. Nhưng hình ảnh người bà tóc bạc trắng như bông, gầy rọc đi vì lam lũ, đêm đêm nhóm bếp củi chờ cháu trở về, chính là thứ động lực duy nhất buộc Yên phải mở mắt thức dậy vào mỗi buổi sáng. Cô tự nhủ với bản thân: cô không sống cho mình nữa. Linh hồn cô đã chết lặng từ cái đêm hai giờ sáng nhận cuộc gọi từ mẹ Lam rồi. Cô sống tiếp vào lúc này chỉ vì một trách nhiệm, một món nợ ân tình khổng lồ với người bà đã kéo cô ra khỏi đống tro tàn năm sáu tuổi. Cô phải kiên cường làm việc, phải gửi tiền về phụng dưỡng bà, phải để bà được thanh thản những năm tháng cuối đời.
Yên điên cuồng nhận thêm ca dạy kèm. Một ngày của cô bắt đầu từ sáu giờ sáng trên giảng đường và kết thúc vào lúc mười hai giờ đêm sau khi kết thúc ca gia sư cuối cùng. Cô ăn uống đại khái, có những ngày chỉ là một gói mì tôm úp nước sôi ăn vội bên bậu cửa sổ trọ. Cơ thể mười chín tuổi của Yên ngày một suy kiệt, hai xương quai xanh gồ lên nhức nhối dưới lớp áo mỏng, đôi bàn tay gầy trơ xương chằng chịt những vết chai sần. Yên biến mình thành một cỗ máy sinh học vô cảm, không biết mệt mỏi, không biết đớn đau, lao điên cuồng vào vòng xoáy cơm áo gạo tiền để trốn chạy khỏi nỗi cô đơn tột cùng đang gặm nhấm lồng ngực cô mỗi khi màn đêm buông xuống.
17.
Ba năm chầm chậm trôi qua giữa lòng thành phố ngột ngạt. Khác với những người bạn cùng trang lứa đón nhận thanh xuân bằng những hoài bão rực rỡ, ba năm của An Yên chỉ là những ngày tháng đơn sắc, đều đặn như một cái máy được lập trình sẵn. Cô tốt nghiệp đại học với tấm bằng loại xuất sắc, đứng đầu chuyên ngành. Trong ngày lễ tốt nghiệp, khi giảng đường rợp màu hoa tươi, rộn rã tiếng cười của gia đình các bạn, Yên chỉ lặng lẽ nhận tấm bằng, từ chối mọi lời mời chụp ảnh kỷ niệm, rồi lầm lũi gom sách vở ra về. Với cô, tấm bằng này không phải vinh quang, nó chỉ là một tấm giấy thông hành giúp cô kiếm được một công việc có thu nhập ổn định hơn để lo cho bà.
Dù được nhiều công ty lớn săn đón với những cơ hội thăng tiến đầy hứa hẹn, Yên đều dứt khoát từ chối. Cô chọn làm một nhân viên văn phòng bình thường, ngày làm tám tiếng với mức lương cố định tại một công ty nhỏ gần phòng trọ. Cô không cần danh vọng, không cần sự bứt phá. Điều Yên cần duy nhất lúc này là thời gian ổn định để chăm sóc bà ngoại. Sức khỏe của bà dưới quê đã suy kiệt đến mức báo động, căn bệnh thấp khớp biến chứng khiến đôi chân bà gần như bại liệt, không thể tự đi lại được nữa.
Ngay sau khi nhận tháng lương đầu tiên, Yên bắt xe về quê đón bà ngoại lên thành phố. Hai bà cháu chuyển đến một căn phòng trọ rộng rãi hơn một chút ở tầng trệt của một khu chung cư cũ, để bà không phải chịu cái nóng hầm hập của mái tôn và tiện cho việc di chuyển xe lăn.
Sự xuất hiện của bà ngoại trong căn phòng trọ chính là chút hơi ấm duy nhất níu giữ Yên lại với cuộc đời thực. Mỗi chiều muộn, sau khi tan ca làm, Yên không còn lang thang vô định ngoài đường nữa. Cô vội vã đạp chiếc xe đạp cũ trở về phòng. Việc đầu tiên cô làm khi mở cửa là nhìn vào chiếc giường tre, thấy bóng dáng nhỏ bé, gầy guộc của bà vẫn đang tựa lưng vào tường, dịu dàng nhìn cô cười, Yên mới khẽ thở phào nhẹ nhõm.
— Yên về rồi đó hả con? Đi làm có mệt lắm không? — Bà ngoại đưa đôi bàn tay run rẩy nắm lấy tay cháu, giọng nói đã thều thào, đứt quãng vì chứng suy tim tuổi già.
— Con không mệt, ngoại hôm nay trong người có đau nhức chỗ nào không? Để con nấu nước ấm lau chân cho ngoại nhé. — Yên khẽ quỳ xuống bên giường bà, giọng cô dịu lại. Chỉ có trước mặt bà, tảng băng sắt đá trong lòng Yên mới chịu mềm xuống một chút.
Yên chăm sóc bà ngoại bằng tất cả tình yêu thương và sự bù đắp muộn màng. Cô tự tay nấu từng bát cháo loãng, tỉ mẩn xoa bóp đôi ống chân gầy trơ xương, sưng tấy của bà mỗi đêm. Nhìn tấm lưng bà ngày một còng rạp, hơi thở ngày một yếu ớt, lòng Yên thắt lại từng cơn. Nỗi sợ hãi mất mát chưa bao giờ nguôi ngoai trong tâm trí cô. Cô hiểu rất rõ, bà ngoại chính là sợi dây xích duy nhất, là ranh giới mỏng manh giữ cô không buông xuôi gieo mình xuống dòng sông thành phố. Mỗi hơi thở hụt hơi của bà, mỗi cái ho húng hắng của bà giữa đêm vắng đều khiến Yên giật mình thức giấc, rơi vào trạng thái hoảng loạn tột độ. Cô sống điên cuồng, làm việc điên cuồng chỉ để kéo dài thêm những ngày tháng được ở bên bà, cố chấp níu giữ lấy đốm lửa sự sống cuối cùng trong thế giới hoàn toàn tăm tối của mình.
18.
Mùa đông năm ấy lạnh hơn mọi năm, những đợt gió bấc tràn về mang theo cái buốt giá ngấm vào từng thớ thịt. Sức khỏe của bà ngoại như ngọn đèn trước gió, lụi tàn dần theo từng tờ lịch rơi. Đêm muộn giữa tháng Chạp, thành phố chìm vào một khoảng lặng hiếm hoi, chỉ có tiếng gió rít qua khe cửa kính cũ kỹ của căn phòng trọ tầng trệt.
Yên đang ngồi bên bàn làm việc, cố hoàn thành nốt xấp tài liệu dang dở để kịp nộp vào sáng mai. Không gian im ắng đến mức Yên có thể nghe rõ tiếng hơi thở của chính mình. Nhưng bất chợt, cô nhận ra có điều gì đó bất thường. Tiếng thở dốc hụt hơi, tiếng ho húng hắng quen thuộc hằng đêm của bà ngoại trên chiếc giường tre bỗng nhiên im bạt. Một sự im lặng đến rợn người bao trùm lấy căn phòng.
Yên giật mình buông vội cây bút, tim đập liên hồi một nhịp đau nhói. Cô bước từng bước vô định về phía chiếc giường tre.
— Ngoại ơi... Ngoại tỉnh dậy uống chút nước ấm nhé ngoại? — Yên khẽ gọi, giọng cô run lên bần bật trong bóng tối mờ mờ.
Không có tiếng trả lời. Bà ngoại nằm nghiêng người về phía bức tường, đôi mắt khép hờ, gương mặt già nua thanh thản đến lạ kỳ. Yên đưa bàn tay gầy gộc lên, run rẩy chạm vào gò má của bà.
Lạnh ngắt.
Cái lạnh từ da thịt bà truyền qua đầu ngón tay Yên, chạy dọc theo sống lưng rồi đóng băng toàn bộ huyết quản trong cơ thể cô. Yên hốt hoảng nắm lấy bàn tay đồi mồi của ngoại, cố gắng xoa bóp điên cuồng, cố dùng hơi ấm ít ỏi của mình để sưởi ấm cho bà. Nhưng bàn tay ấy ngày một cứng đờ, buông thõng xuống chiếc chiếu nan cũ kỹ. Bà ngoại đã ra đi một cách lặng lẽ như vậy, ngay trong giấc ngủ, từ biệt đứa cháu gái tội nghiệp sau một đời lam lũ, gánh gồng giông bão.
— Ngoại ơi... Con xin ngoại... Ngoại mở mắt nhìn Yên đi mà... Ngoại bảo ngoại đợi con ổn định rồi đón ngoại đi xem biển mà ngoại... — Yên quỳ sụp xuống bên cạnh mép giường, cô lay mạnh bờ vai gầy trơ xương của bà, gào lên trong sự tuyệt vọng tột cùng.
Nhưng đáp lại cô chỉ là sự im lặng tàn nhẫn của căn phòng trọ. Người bà kính yêu — sợi dây xích duy nhất, ranh giới cuối cùng giữ cô lại với cõi đời này — đã chính thức buông tay bỏ cô đi.
Yên không khóc thành tiếng. Nỗi đau quá lớn xé toạc lồng ngực cô, khiến cô nghẹt thở, hai tai ù đi hoàn toàn. Khóe mắt cô khô khốc, không còn một giọt nước mắt nào có thể rơi ra được nữa. Trái tim cô chính thức vỡ vụn thành trăm mảnh, linh hồn cô chết lặng theo thân thể lạnh ngắt của bà. Vụ cháy năm sáu tuổi cướp đi cha mẹ, tai nạn giao thông năm mười chín tuổi cướp đi chị Dạ Lam, và giờ đây, tuổi già sức yếu lại tước mất người bà ngoại duy nhất. Bản án mồ côi năm xưa nay đã trở thành sự thật tuyệt đối: cô hoàn toàn cô độc, bơ vơ và bị thế giới này ruồng bỏ.
Đám tang của bà ngoại được Yên lo liệu một cách lặng lẽ với sự trợ giúp của vài người hàng xóm tốt bụng trong khu chung cư cũ. Sau khi tiễn đưa tro cốt của bà về gửi vào chùa, Yên trở lại căn phòng trọ trống rỗng. Cô ngồi bất động trên nền nhà lạnh lẽo suốt một ngày một đêm, đôi mắt trố trừng nhìn vào chiếc giường tre trống hoác. Không còn tiếng ho húng hắng, không còn mùi dầu gió quen thuộc, không còn ai chờ cô về mỗi buổi chiều muộn. Căn phòng mười mét vuông giờ đây rộng lớn và lạnh ngắt như một hầm mộ. Yên nhìn vào đôi bàn tay chằng chịt vết chai sần của mình, lòng trống rỗng đến cực hạn. Sợi dây duy nhất đã đứt. Cô không còn lý do gì để lưu luyến, không còn động lực gì để tiếp tục gượng dậy vào mỗi buổi sáng nữa. Một ý nghĩ giải thoát lạnh lùng, đen tối bắt đầu nhen nhóm và chiếm trọn lấy tâm trí cô.
19.
CHƯƠNG 5: SỤP ĐỔ VÀ SỢI DÂY DUY NHẤT (Phân cảnh 4)
Sau những ngày dài ngồi chết lặng giữa căn phòng trọ trống hoác, An Yên đứng dậy. Cô không còn cảm giác đau đớn, không còn nước mắt, chỉ có một sự bình thản lạnh lùng đến đáng sợ. Ý định về một cuộc giải thoát đã hoàn toàn chín muồi trong tâm trí cô. Khi thế giới này không còn bất kỳ một ai để cô nương tựa, không còn một lý do nào để cô phải khoác lên mình vỏ bọc gai góc bấy lâu nay, cô hiểu rằng đã đến lúc mình được quyền buông tay.
Yên bắt đầu thu dọn căn phòng trọ một cách ngăn nắp, như thể cô chuẩn bị cho một chuyến đi xa dài ngày. Cô lau sạch mặt chiếc bàn xếp bằng nhựa, xếp gọn gàng những cuốn sách giáo trình cũ và tấm bằng tốt nghiệp đại học loại xuất sắc vào một góc. Cô dùng số tiền lương cuối cùng còn sót lại để thanh toán sòng phẳng tiền nhà tháng này cho chủ trọ, đặt chiếc chìa khóa phòng ngay ngắn lên mặt bàn kèm theo một mẩu giấy nhỏ nhờ người ta dọn dẹp hộ đồ đạc. Cô không muốn nợ nần ai, cũng không muốn để lại bất kỳ sự rắc rối nào cho cuộc đời này trước khi rời đi.
Sau khi đã hoàn tất mọi việc, Yên quỳ xuống bên cạnh chiếc hòm tôn cũ đặt dưới gầm giường tre. Cô mở nắp hòm, đưa đôi bàn tay gầy trơ xương lấy ra hai thứ kỷ vật mà cô đã nâng niu, giấu kín suốt mấy năm qua: chiếc kẹp tóc bằng gỗ tự khắc hình con sóng nhỏ và bức tranh sơn dầu vẽ dở bãi biển hoàng hôn của Dạ Lam.
Tấm vải đen bọc bức tranh được Yên gỡ ra. Dù thời gian đã trôi qua, màu sắc của bức tranh vẫn rực rỡ một cách nghiệt ngã. Sắc xanh thẳm của đại dương hòa quyện cùng ánh hoàng hôn rực đỏ như một ngọn lửa bất diệt. Ở góc dưới của tấm toan, vệt máu khô của chị Lam ngày nào giờ đã chuyển sang màu nâu sẫm, nhức nhối như một vết thương vĩnh viễn không thể lành. Yên đưa ngón tay khẽ vuốt ve lên vệt máu ấy, khóe môi cô chợt thoáng hiện một nụ cười nhẹ — nụ cười đầu tiên sau ngày bà ngoại qua đời.
— Chị Lam ơi... Chờ em nhé. Ngày mai em sẽ đến bãi biển của chị...
Yên bọc cẩn thận bức tranh vẽ dở cùng chiếc kẹp tóc vào một chiếc túi vải canvas chống nước. Cô mặc lên người chiếc áo sơ mi trắng tinh khôi — chiếc áo cô đã mặc trong buổi chiều gặp mặt ngắn ngủi đầu tiên và cuối cùng tại bến xe năm mười chín tuổi. Cô khoác chiếc ba lô lên vai, lặng lẽ bước ra khỏi phòng trọ, khép hờ cánh cửa gỗ cũ kỹ phía sau lưng mà không một lần quay đầu nhìn lại.
Đêm hôm đó, Yên một mình ra bến xe trung tâm thành phố, bắt chuyến xe khách muộn nhất chạy xuyên đêm để đi về phía vùng biển miền Trung — bãi biển Thuận An hoang sơ nơi Dạ Lam từng sinh ra và luôn ao ước được dẫn cô đến ngắm ngoài đời thực. Chiếc xe lao điên cuồng trong đêm tối mịt mù, tiếng động cơ gầm rú khô khốc hòa cùng tiếng gió rít qua khe cửa kính. Yên ngồi nép mình bên cửa sổ, ôm khư khư chiếc túi vải đựng tranh trước ngực. Đôi mắt cô hướng ra ngoài cửa kính, nơi những bóng tối của rặng cây, của núi đồi lướt qua vun vút.
Cô cảm thấy lồng ngực mình nhẹ bẫng, một cảm giác thanh thản lạ kỳ chưa từng có đang lan tỏa khắp cơ thể. Đống tro tàn xám xịt, khô cằn trong lòng cô suốt bao năm qua giờ đây đang nương theo từng vòng bánh xe, chuẩn bị tìm về với lòng biển xanh thẳm để kết thúc toàn bộ chuỗi bi kịch của số phận. Yên khép hờ đôi mi, chìm vào một giấc ngủ sâu, yên bình giữa chuyến xe định mệnh, sẵn sàng đón nhận khúc ca cuối cùng của cuộc đời mình nơi bờ đại dương bao la…
Hãy là người bình luận đầu tiên

Nguyệt Truyện hoan nghênh các tác giả, dịch giả, nhóm dịch và các fanpage đăng truyện lên website của chúng tôi. Mọi chi tiết vui lòng nhắn tin trực tiếp đếnfanpage Facebook Nguyệt Truyệnhoặc email nguyettruyennet@gmail.com