Khi tro tàn hóa biển xanh

[2/6]: CHƯƠNG 2: HAI CHỮ "MỒ CÔI"

5.

Ký ức tuổi học trò của những đứa trẻ khác thường là màu mực tím, là tà áo trắng bay trong gió hè, hay là những bài thơ nắn nót chép tay trong cuốn lưu bút truyền quanh lớp. Nhưng đối với An Yên, những năm tháng thanh xuân dưới mái trường cấp ba chỉ gói gọn trong hai màu: màu xám xịt của sự tự ti và màu đỏ nhức nhối của những dòng chữ ghi trong sổ lý lịch.

Năm Yên bước chân vào lớp mười, cô được xếp vào lớp chọn toán của trường THPT huyện. Đó là nơi tập trung của những đứa trẻ không chỉ học giỏi mà phần lớn đều có gia cảnh khá giả, bố mẹ làm công chức hoặc kinh doanh lớn ở thị trấn. Ngay từ ngày đầu tiên nhận lớp, Yên đã tự biết mình không thuộc về thế giới này. Giữa những người bạn xúng xính trong bộ đồng phục mới tinh thơm mùi vải hồ, chân mang giày thể thao đắt tiền, Yên xuất hiện với chiếc áo sơ mi trắng cũ xin lại từ một người chị họ, ống quần tây đã ngắn cũn cỡn lộ ra đôi cổ chân gầy gộc.

Nhưng buổi sáng hôm đó không đáng sợ bằng buổi chiều chủ nhật hai tuần sau — ngày diễn ra buổi họp phụ huynh đầu năm học.

Từ giữa trưa, con đường dẫn vào trường đã chật kín những chiếc xe máy đời mới, thậm chí có cả vài chiếc ô tô bóng loáng của các bậc phụ huynh giàu có. Tiếng cười nói, tiếng chào hỏi xã giao của người lớn vang lên rộn rã cả một góc sân trường. Yên đứng nép mình dưới bóng cây bàng già nơi góc sân, đôi mắt bồn chồn nhìn ra phía cổng trường.

Từ xa, một bóng dáng nhỏ bé, gầy guộc đang chậm chạp bước đi giữa cái nắng chang chang. Bà ngoại Yên mặc chiếc áo bà ba màu nâu sồng đã bạc màu, vạt áo đầy những mảnh vá nắn nót. Đôi bàn chân gầy trơ xương xỏ vào đôi dép tổ ong ngả sang màu cháo lòng, vạt nón lá rách bươm che khuất nửa khuôn mặt đầy nếp nhăn. Một tay bà xách chiếc túi vải bạc màu, tay kia chống chiếc gậy tre nhỏ để đỡ cho bên chân khớp đang sưng tấy.

Nhìn thấy bà, lồng ngực Yên thắt lại. Cô vừa thương bà phải lặn lội đường xa, vừa dấy lên một nỗi ích kỷ tội lỗi của một đứa trẻ mười lăm tuổi: Cô sợ người ta nhìn thấy hoàn cảnh của mình.

— Ngoại! Con ở đây. — Yên chạy vội ra đón, đỡ lấy tay bà.

Bà ngoại ngước lên, trán đẫm mồ hôi nhưng ánh mắt lại lấp lánh niềm tự hào. Bà nhìn ngắm ngôi trường hai tầng khang trang, giọng thều thào vì mệt:

— Trường của Yên lớn quá con hỉ. Ngoại đi bộ từ đầu đường vô mà suýt lạc. Phòng học của con ở đâu, dẫn ngoại lên, chứ ngoại sợ trễ giờ thầy cô trách.

Yên dắt bà bước lên cầu thang. Những bậc phụ huynh khác đi lướt qua họ, người ta ngoái lại nhìn hai bà cháu bằng ánh mắt tò mò, có người khẽ nhíu mày như thể sự xuất hiện của một bà lão lam lũ, nặc mùi bùn đất và ve chai đang làm mất đi vẻ sang trọng của buổi họp. Yên cúi gằm mặt, cô cảm nhận được bàn tay của bà ngoại đang run lên. Bà ngoại sờ sờ vào gấu áo của mình, dường như bà cũng nhận ra sự lạc lõng của bản thân giữa đám đông xa lạ này.

Vào trong phòng học, Yên xếp cho bà ngồi ở bàn cuối cùng. Các phụ huynh khác ngồi quây quần, họ bàn tán về tiền học thêm, về những chuyến du lịch hè của con cái, hay những món quà định tặng thầy cô dịp lễ. Bà ngoại Yên ngồi im lặng một góc, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên mặt bàn gỗ. Bà không hiểu những câu chuyện của họ, bà chỉ nhìn chăm chằm vào tấm bảng đen, nơi viết dòng chữ "Họp phụ huynh lớp 10A1".

Yên không được ở lại trong phòng, cô phải ra ngoài hành lang đứng đợi. Qua ô cửa kính, cô thấy thầy chủ nhiệm bước vào. Buổi họp diễn ra trong không khí trang nghiêm. Khoảng một tiếng sau, cửa phòng học mở ra, thầy chủ nhiệm bước ra cửa và gọi nhỏ:

— Em An Yên, em vào đây thầy bảo một chút.

Yên bước vào. Căn phòng bỗng chốc im bạt. Ba mươi mấy cặp mắt của các bậc phụ huynh đồng loạt đổ dồn về phía cô gái nhỏ đang đứng khép nép cạnh bà lão tóc bạc. Thầy chủ nhiệm cầm trên tay cuốn sổ lý lịch học sinh, nhìn Yên với ánh mắt ái ngại rồi quay sang nói với bà ngoại:

— Thưa bác, đây là hồ sơ của em Yên. Trường hợp của em đặc biệt quá, mồ côi cả cha lẫn mẹ, lại thuộc hộ nghèo đặc biệt khó khăn của xã. Theo quy định, em sẽ được miễn các khoản đóng góp đầu năm và tiền quỹ trường. Bác ký vào biên bản miễn giảm này giúp nhà trường nhé.

Hai chữ "mồ côi" một lần nữa vang lên giữa không gian phòng học, rõ ràng và tàn nhẫn. Yên cảm thấy mặt mình nóng bừng, tai ù đi. Cô nhìn thấy mẹ của một người bạn ngồi bàn đầu khẽ đưa tay che miệng, thì thầm vào tai người bên cạnh: "À, hóa ra con bé học giỏi nhất lớp là đứa mồ côi tội nghiệp đó hả? Nghe bảo vụ cháy năm xưa..."

Bà ngoại Yên run run cầm cây bút bi của thầy giáo, khó khăn vạch từng nét chữ tên mình vào tờ giấy. Bà không biết chữ nhiều, nét ký nguệch ngoạc, run rẩy như chính cuộc đời của hai bà cháu. Ký xong, bà ngước nhìn thầy giáo, đôi mắt ngấn nước:

— Dạ... cám ơn thầy, cám ơn nhà trường đã thương xót cho hoàn cảnh của cháu nó. Thân già này không biết sống chết lúc nào, chỉ mong thầy dạy dỗ cho nó nên người...

Yên không thể chịu đựng thêm được nữa. Cô nắm lấy bàn tay gầy gộc của bà, kéo bà đứng dậy. Cô không nhìn ai, thẳng lưng bước ra khỏi phòng học. Ra đến sân trường, khi cái nắng chiều đã nhạt, Yên buông tay bà ra, hai giọt nước mắt ấm ức bấy lâu nay mới nấc nghẹn tuôn rơi. Cô hận cái nghèo, cô hận sự thương hại của những con người trong căn phòng đó. Và hơn hết, cô sợ hãi nhận ra rằng, hai chữ "mồ côi" viết trên tờ học bạ sẽ là chiếc gông cùm tâm lý, khóa chặt cô vào một thế giới cô độc, nơi cô phải một mình chống chọi với cuộc đời mà không có một điểm tựa nào phía sau...


6.

Thời gian ba năm cấp ba chầm chậm trôi qua theo tiếng lật sách sột soạt trong bóng đêm của An Yên. Những năm tháng chịu đựng sự cô lập đã rèn giũa cô thành một tảng băng sắt đá. Năm Yên bước vào cuối lớp mười hai, áp lực từ kỳ thi đại học khốc liệt đè nặng lên ngực áo mỗi học sinh. Đối với các bạn cùng lớp, đại học là bệ phóng cho tương lai đầy hứa hẹn, còn đối với Yên, đó là con đường sinh tử duy nhất để cô giật lấy một cuộc đời khác từ tay số phận dữ dằn.

Thời gian này, Yên học đến quên ăn quên ngủ. Căn phòng nhỏ của hai bà cháu luôn sáng đèn đến hai ba giờ sáng. Thức ăn của Yên chỉ quanh quẩn vài cọng rau luộc, vài miếng đậu hũ kho mặn mà bà ngoại chắt chiu từ những đồng tiền bán ve chai dầm mưa dãi nắng. Cơ thể mười tám tuổi của Yên gầy rộc đi, hai hốc mắt sâu hoắm và làn da xanh xao thiếu sức sống.

Thế nhưng, ngọn núi áp lực lớn nhất không nằm ở những xấp đề thi cao ngất, mà nằm ở sức khỏe đang suy kiệt từng ngày của bà ngoại. Chân của bà bị thấp khớp nặng, những đêm trái gió trở trời, khớp gối sưng mọng như quả chanh khiến bà đau đớn không thể ngủ được. Để không làm cháu gái xao nhãng việc học, bà toàn ngậm chặt một chiếc khăn mặt, cắn răng chịu đựng những cơn đau xé thịt xé xương, tuyệt đối không phát ra một tiếng rên rỉ nào.

Một đêm giữa tháng Năm, khi kỳ thi đại học chỉ còn tính bằng tuần. Thị trấn nghèo đón một trận mưa giông lớn, sấm sét rạch ngang bầu trời rùng rợn. Yên đang vùi đầu vào tập đề văn thì bất chợt nghe thấy một tiếng "bịch" khô khốc vang lên từ phía sau giường tre của bà.

Yên giật mình quay lại. Dưới ánh đèn chữ U tù mù, bà ngoại đã ngã quỵ xuống sàn nhà từ lúc nào. Sắc mặt bà xám ngắt, đôi môi run rẩy không ra hơi, hai bàn tay co quắp bám chặt lấy lồng ngực gầy guộc trơ xương.

— Ngoại! Ngoại ơi! Ngoại bị sao thế này? — Yên hốt hoảng buông bút, lao đến đỡ lấy thân hình nhỏ bé, nhẹ bẫng như một chiếc lá khô của bà.

Bà ngoại không trả lời được, bà chỉ nấc lên từng hồi, hơi thở đứt quãng. Gió giông ngoài cửa sổ thốc vào dữ dội, làm đổ chiếc bật lửa ga cũ trên bậu cửa trượt xuống nền nhà, phát ra tiếng tách quen thuộc.

Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, bóng ma tâm lý về ngọn lửa thiêu sống mẹ năm sáu tuổi lại muốn trỗi dậy chiếm lấy tâm trí Yên. Tai cô bắt đầu ù đi, lồng ngực nghẹt thở. Nhưng khi nhìn thấy khuôn mặt đau đớn, lịm dần đi của người bà — điểm tựa duy nhất, nguồn sống độc nhất còn sót lại của mình, Yên bỗng bừng tỉnh. Tình yêu thương và nỗi sợ mất mát lớn đến mức đánh bật cả chứng ám ảnh sợ hãi kinh niên.

— Không được... Ngoại ơi, ngoại không được bỏ con... Con xin ngoại... — Yên gào lên trong nước mắt. Cô không thể mất bà. Nếu mất bà, cô sẽ hoàn toàn trở thành một kẻ cô độc, bơ vơ giữa cuộc đời tàn nhẫn này.

Yên dùng hết sức lực của một cô gái mười tám tuổi, xốc bà ngoại lên lưng. Cô không kịp che ô, không kịp mặc áo mưa, điên cuồng lao ra khỏi cửa giữa màn mưa tầm tã. Đường hẻm dốc, trơn trượt, nước ngập đến mắt cá chân. Yên cắn chặt môi đến bật máu, đôi chân gầy guộc run rẩy bám chặt lấy mặt đường trơn trợt, cố giữ cho lưng bà không bị ngã. Nước mưa hòa lẫn với nước mắt mặn chát nhòe nhoẹt khắp mặt cô.

Cô cõng bà chạy bộ hơn một cây số ra đến đường lớn, vừa chạy vừa gào khóc cầu cứu giữa đêm đen lạnh ngắt. May mắn thay, một chiếc xe tải chở hàng chạy đêm đã dừng lại. Người tài xế tốt bụng giúp Yên bế bà lên cabin và lao nhanh đến bệnh viện huyện.

Suốt hai tiếng đồng hồ ngồi ngoài hành lang bệnh viện ngập ngụa mùi thuốc sát trùng, Yên ngồi bó gối trên hàng ghế sắt, toàn thân ướt sũng, run cầm cập vì lạnh và vì sợ hãi. Đôi bàn tay cô đan chặt vào nhau, cô không ngừng hướng về phía phòng cấp cứu lầm rầm cầu nguyện. Cô bằng lòng đánh đổi mọi thứ, kể cả việc không đỗ đại học, miễn là bà ngoại được bình an. Cô đã chứng kiến cha mẹ ra đi trong một đêm, cô không thể chịu đựng thêm một cuộc ly biệt nào nữa.

Khi bác sĩ bước ra, thông báo bà ngoại chỉ bị suy nhược cơ thể nặng kết hợp với tràn dịch khớp gối do làm việc quá sức, hiện đã qua cơn nguy kịch, Yên mới như người mất hết sinh lực, ngã quỵ xuống sàn bệnh viện khóc nức nở. Đó là lần đầu tiên sau nhiều năm đeo vỏ bọc gai góc, Yên khóc nhiều đến thế.

Đêm đó, nhìn bà ngoại nằm trên giường bệnh với ống truyền dịch, gương mặt già nua hằn sâu những vết chân chim của một đời lam lũ, Yên khẽ nắm lấy bàn tay gầy trơ xương của bà. Một nỗi quyết tâm mãnh liệt dâng lên trong lòng cô. Cô phải mạnh mẽ hơn nữa, phải thành công bằng mọi giá để đón bà lên thành phố, để nuôi bà. Tuy nhiên, Yên không hề biết rằng, những áp lực cơm áo gạo tiền ở chốn thị thành xa hoa sắp tới sẽ còn khốc liệt hơn gấp bội, và số phận nghiệt ngã vẫn chưa buông tha cho hai bà cháu cô...


7.

Giữa tháng Tám, cái nóng oi nồng của dải đất miền Trung đổ lửa như vắt kiệt chút sức lực cuối cùng của những người lao động nghèo. Bà ngoại Yên sau trận ốm thập tử nhất sinh ở bệnh viện huyện tuy đã được xuất viện nhưng sức khỏe giảm sút rõ rệt. Bà không còn đi bộ gánh rau nổi nữa, chỉ có thể ngồi một chỗ ở hiên nhà, dùng đôi bàn tay run rẩy, khô khốc để bóc từng vỏ hạt sen thuê cho người ta kiếm vài đồng tiền lẻ.

Buổi chiều hôm đó, tiếng còi xe của bác bưu tá vang lên ngoài đầu hẻm, phá tan bầu không khí tĩnh mịch của căn hẻm nhỏ. Bác bưu tá dừng xe trước cánh cổng gỗ xộc xệch của nhà Yên, trên tay cầm một phong bì thư lớn màu xanh có in logo của trường đại học danh tiếng trên thành phố.

— Con Yên có nhà không? Có giấy báo trúng tuyển đại học gửi về này! Lại còn là thủ khoa nữa chứ, cả cái huyện này tự hào về mày lắm đấy con ơi!

Yên đang nấu nồi cháo loãng ở xó bếp, nghe thấy thế liền buông vội chiếc muôi gỗ, đôi chân trần chạy bay ra cổng. Cô đón lấy phong thư từ tay bác bưu tá, những ngón tay gầy gộc run lên bần bật. Khi rút tờ giấy báo trúng tuyển có dấu mộc đỏ chói ra, dòng chữ "Chúc mừng tân sinh viên Nguyễn An Yên — Thủ khoa khối chuyên ngành" đập vào mắt cô.

Yên đứng trân trối giữa cái nắng hanh hao của buổi chiều. Suốt mười hai năm chịu đựng sự ghẻ lạnh, mười hai năm ôm lấy tờ học bạ mồ côi bị người đời xì xầm, đây là khoảnh khắc cô chứng minh cho tất cả thấy rằng: đứa trẻ mồ côi của đống tro tàn năm ấy không hề gục ngã. Cô đã dùng chính sự kiên cường và lòng tự trọng để tự mở ra cánh cửa cuộc đời mình.

— Ngoại ơi! Con đỗ rồi! Con là thủ khoa rồi ngoại ơi! — Yên ôm tờ giấy chạy nhào vào hiên nhà, quỳ sụp xuống bên cạnh chiếc phản gỗ của bà.

Bà ngoại buông rổ hạt sen xuống đất, đôi bàn tay run rẩy đón lấy tờ giấy báo từ tay cháu. Bà không biết chữ, đôi mắt đục mờ cố căng ra nhìn cái dấu mộc đỏ tròn xoe trên tờ giấy như nhìn một báu vật. Những giọt nước mắt hạnh phúc, nghẹn ngào lăn dài trên những nếp nhăn xô lệch của gương mặt già nua. Bà ôm chặt lấy Yên vào lòng, hai bà cháu cứ thế khóc nức nở giữa căn nhà cấp bốn trống trải. Đó là những giọt nước mắt của sự nhẹ nhõm sau mười mấy năm ròng rã thắt lưng buộc bụng, nương tựa vào nhau qua giông bão.

Thế nhưng, niềm vui ngắn chẳng tày gang, thực tại cơm áo gạo tiền nhanh chóng ập đến như một gáo nước lạnh gột rửa mọi mơ mộng của tuổi mười tám. Để chuẩn bị cho Yên lên thành phố nhập học, tiền xe cộ, tiền thuê phòng trọ, tiền sắm sửa những vật dụng cá nhân tối thiểu... tất cả đều cần đến tiền. Mặc dù được nhà trường miễn học phí, nhưng chi phí sinh hoạt ở chốn thị thành xa hoa đối với hai bà cháu vẫn là một con số khổng lồ.

Những ngày trước khi đi, bà ngoại lén Yên mang chiếc nhẫn vàng một chỉ — kỷ vật duy nhất còn sót lại từ thời con gái của bà — ra tiệm vàng ở thị trấn để bán. Đêm cuối cùng trước ngày Yên lên đường, dưới ánh đèn dầu leo lét (Yên không cho bà bật lửa dầu, cô chỉ dùng một chiếc đèn pin sạc điện nhỏ vì cô sợ lửa), bà ngoại gọi Yên lại bên giường.

Bà run run mở chiếc khăn mùi soa cũ kỹ, gói ghém cẩn thận mấy tờ tiền phẳng phiu — số tiền bán chiếc nhẫn vàng và tiền gom góp từ những bao ve chai, những rổ hạt sen suốt mấy tháng qua. Bà đặt nắm tiền vào lòng bàn tay gầy gộc của Yên, trìu mến dặn dò:

— Con cầm lấy số tiền này mà đóng tiền cọc phòng trọ với ăn uống tháng đầu. Lên thành phố lớn, đất khách quê người, phải biết tự chăm sóc bản thân nghe con. Ngoại ở quê tự lo được, con không phải bận tâm đâu. Nhớ học hành chăm chỉ, nghe con...

Yên nhìn số tiền nằm gọn trong tay mình, lòng đau như cắt. Cô biết chiếc nhẫn đó có ý nghĩa thế nào với bà, cô biết bà đã phải đánh đổi cả lòng tự trọng và sức lao động cuối đời để đổi lấy chuyến đi này cho cô. Yên không từ chối, cô siết chặt nắm tiền, quỳ xuống ôm lấy đôi bàn chân nứt nẻ, gầy guộc của ngoại:

— Con hứa với ngoại, con sẽ học thật tốt, sẽ đi làm thêm kiếm tiền. Nhất định khi ổn định, con sẽ đón ngoại lên thành phố ở cùng con. Ngoại phải giữ gìn sức khỏe, đợi con về nhé ngoại...

Sáng hôm sau, khi trời còn chưa hửng nắng, Yên khoác chiếc ba lô cũ sờn gấu bước ra cổng. Bà ngoại đứng tựa cửa, bóng dáng nhỏ bé, còng rạp của bà đổ dài dưới ánh bình minh yếu ớt. Yên không dám quay đầu lại nhìn nhiều, cô sợ nếu nhìn vào đôi mắt đẫm lệ của bà, cô sẽ không còn dũng khí để bước đi. Cô một mình bước lên chiếc xe khách cũ kỹ hướng về phía thành phố lớn, khép lại những năm tháng tuổi thơ đầy bất hạnh và tổn thương ở làng quê nghèo, để bước vào một chương mới của cuộc đời đầy rẫy những lo toan, nhưng cũng chính tại nơi chốn xa lạ ấy, cô không hề biết rằng định mệnh sẽ cho cô gặp Dạ Lam — đốm sáng màu lam dịu mát sắp sửa sưởi ấm linh hồn tro tàn của cô.

 

Bình luận (1)
Đăng ký tài khoản (5s xong)

Hãy là người bình luận đầu tiên